Khoảng cách con kê bê tông là một khái niệm quan trọng trong việc thiết kế và xây dựng các công trình bê tông cốt thép. Khi hiểu rõ về khái niệm này, chúng ta có thể đảm bảo tính ổn định và độ bền của công trình bê tông cốt thép. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về khoảng cách này trong công trình xây dựng, tại sao nó quan trọng và cách tính toán.

Các loại con kê bê tông thông dụng
Trên thị trường có hàng trăm loại cục kê bê tông đang được thương mại. Nhưng người sử dụng thực sự không cần quá nhiều mẫu mã vì việc này sẽ gây nên tình trạng khó lựa chọn và không đồng bộ trong việc thiết kế hoặc thi công.
Căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật xây dựng thì lớp bảo vệ bê tông so với thép nằm trong khoảng 15mm đến 30mm.
Do đó, chúng ta nên lựa chọn một số mẫu mã phổ biến nhất trên thị trường như mô tả dưới đây:
- V2: Kê thép sàn lớp 1, khoảng cách (20/25mm)
- D1: Với lỗ xỏ dây, có thể kê đa năng ở dầm, sàn, cột, móng với khoảng cách (20/25/30 mm)
- D2: Với lỗ xỏ dây, có thể kê đa năng ở dầm, sàn, cột, móng với khoảng cách (35/40/45/50mm)
- H6: Kê thép lớp 2, từ mặt sàn tới lớp thép trên khoảng cách (60mm)
- H7: Kê thép lớp 2, từ mặt sàn tới lớp thép trên khoảng cách(70mm)
Danh sách khuôn đúc bê tông & kích thước tiêu chuẩn của từng loại
Hiện nay FASIPA có 15 loại khuôn đúc cục kê kê bê tông khác nhau. Tùy thuộc vào độ dày của sàn bê tông & lớp bảo vệ mà chúng ta có thể tính toán và lựa chọn cho mình mẫu khuôn để đúc phù hợp.
Trong công tác đổ bê tông
Theo cách truyền thống, thì thợ thường sử dụng gạch, đá, vữa xi măng tự đúc hoặc dùng con kê nhựa,… để có thể kê thép trong việc thi công. Việc làm này là không đúng quy trình, quy chuẩn của công tác đỏ bê tông & có thể dẫn tới một số trường hợp sau:
- Lớp bảo vệ bê tông giữa các điểm không đồng nhất, ảnh hưởng đến kết cấu thép.
- Lớp thép bảo vệ dễ dàng bị xâm thực bởi các yếu tố bên ngoài rỉ, sét
- Lớp cốt thép đặt không đúng thiết kế, dễ cong vẹo
Hiện nay, con kê bê tông chủ yếu được sản xuất với kích thước dựa trên khuôn mẫu chuẩn. Kết hợp với máy trộn bê tông hoặc trộn tay, bê tông sẽ được nén chặt và có cường độ cao hơn khi sản xuất thủ công. Do đó việc sai lệch về khoảng cách là khó có thể xảy ra.
- Giúp đẩy nhanh quá trình đổ bê tông
- Tiết kiệm chi phí
- Đảm bảo khoảng cách lớp bảo vệ cốt thép
- Đảm bảo chất lượng kết cấu công trình
Tại sao khoảng cách con kê bê tông quan trọng?
Khoảng cách con kê bê tông là khoảng cách giữa hai con kê bê tông liên tiếp trên một thanh thép chịu lực. Khi khoảng cách này quá lớn, thanh thép sẽ bị uốn cong trong quá trình đổ bê tông, dẫn đến khả năng bị nứt và giảm tính ổn định của công trình. Ngược lại, nếu khoảng cách quá nhỏ, bê tông sẽ không bám chặt lên thanh thép, dẫn đến mất tính kết dính và độ bền của công trình. Vì vậy, việc thiết kế và tính toán khoảng cách con kê bê tông là rất quan trọng.

Cách tính toán khoảng cách con kê bê tông
Để tính toán khoảng cách con kê bê tông, chúng ta cần biết đến hai thông số quan trọng: đường kính của thép chịu lực và độ dày của lớp bê tông bao phủ thép.
Theo tiêu chuẩn thiết kế, đường kính của thép chịu lực thường nằm trong khoảng từ 8 đến 32mm và độ dày của lớp bê tông bảo vệ thường là 25mm.
Khoảng cách con kê bê tông tối thiểu cần phải đảm bảo là 5 lần đường kính của thép chịu lực.
Ví dụ: nếu đường kính thép chịu lực là 12mm, khoảng cách con kê bê tông tối thiểu cần phải đảm bảo là 60mm.

Khoảng cách con kê bê tông là một khái niệm quan trọng trong việc thiết kế và xây dựng các công trình bê tông cốt thép.
Việc tính toán khoảng cách con kê bê tông đúng cách sẽ giúp đảm bảo tính ổn định và độ bền của công trình.
Chúng ta cần phải biết rõ tại sao khoảng cách con kê bê tông quan trọng và cách tính toán khoảng cách để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho công trình.
>> Xem thêm:
