Khuôn đúc con kê cọc khoan nhồi D100 là khuôn nhựa đĩa tròn cỡ trung của FASIPA và là cỡ được dùng phổ biến nhất cho cọc khoan nhồi dân dụng, hạ tầng vừa. Khuôn đúc 4 viên mỗi lượt, cho con kê đĩa Φ100 dày 40 mm, giá lẻ tại xưởng 44.000đ/khuôn.
Thông số khuôn đúc con kê cọc khoan nhồi D100
D100 đúc con kê đĩa tròn Φ100 mm, lỗ giữa Φ20 mm, dày 40 mm — lớp bảo vệ 40 mm là giá trị xuất hiện trong phần lớn bản vẽ cọc khoan nhồi hiện nay. Thông số theo catalogue FASIPA 2026:
- Kích thước khuôn: 220 × 220 × 42 mm
- Con kê thành phẩm: đĩa Φ100 mm, lỗ Φ20 mm, dày 40 mm
- Năng suất: 4 viên/lượt đúc
- Chất liệu khuôn: nhựa PP nguyên sinh pha phụ gia tăng dai
- Tuổi thọ khuôn: khoảng 1.000 lượt đúc nếu bảo quản đúng cách
Nếu lồng thép nhỏ hơn hãy chọn D52; cọc lớn hơn chọn D150 hoặc D200 — xem đủ dòng tại danh mục khuôn đúc con kê bê tông.
Vì sao D100 là cỡ đĩa phổ biến nhất?
D100 cân bằng tốt giữa độ cứng và năng suất: đĩa Φ100 đủ lớn để ôm lồng thép ổn định, lỗ Φ20 xỏ thép cố định chắc, còn khuôn đúc 4 viên/lượt cho năng suất đều. Ba tình huống gặp D100 nhiều nhất:
- Cọc khoan nhồi nhà dân, nhà xưởng với lớp bảo vệ thiết kế 40 mm
- Tường vây và cọc cừ cần con kê đĩa cỡ trung
- Xưởng đúc con kê bán cho nhiều công trình khác nhau — một cỡ khuôn phục vụ được nhiều đơn
Điểm quan trọng nhất khi thi công là con kê không được xê dịch lúc hạ lồng: đĩa D100 ôm sát và có lỗ xỏ thép nên giữ vị trí tốt hơn hẳn kê buộc thủ công.
Quy trình đúc con kê bằng khuôn D100
Quy trình đúc gồm 6 bước, áp dụng chung cho dòng khuôn đĩa FASIPA. Làm đúng thứ tự này, con kê đạt cường độ và khuôn bền đủ khoảng 1.000 lượt:
- Chuẩn bị: đặt khuôn trên mặt phẳng chắc, quét lớp dầu/chất chống dính mỏng nếu cần.
- Trộn bê tông: dùng bê tông mác 250–350 theo cấp phối chuẩn của xưởng, độ sụt vừa phải để bê tông lấp đầy đĩa.
- Đổ và đầm: đổ bê tông vào từng ô đĩa, gõ nhẹ quanh khuôn hoặc rung nhẹ cho bê tông đặc, gạt phẳng mặt.
- Dưỡng hộ: chờ bê tông đạt cường độ tháo khuôn (thường sau 8–24 giờ tuỳ mác và thời tiết), giữ ẩm bề mặt.
- Tháo khuôn: kê cạnh khuôn vào khối cứng, gõ đều quanh viền cho con kê tách ra — không dùng vật sắc nhọn cạy trực tiếp lên mặt khuôn.
- Bảo quản: rửa sạch bê tông bám, xếp khuôn nơi râm mát; con kê xếp gọn chờ vận chuyển ra công trường.
Giá khuôn D100 và cách đặt hàng
Giá bán lẻ khuôn D100 là 44.000đ/khuôn (chưa VAT 8%). FASIPA là nhà sản xuất trực tiếp nên đơn số lượng lớn, xưởng đúc và đại lý luôn có mức giá tốt hơn khi liên hệ trực tiếp — kèm miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn lớn. Xem chi tiết và đặt hàng tại trang sản phẩm khuôn đúc con kê cọc khoan nhồi D100 hoặc gọi 0901.68.1121. Đơn đầu tiên đặt cọc 50%, từ đơn thứ hai thanh toán COD; giao hàng toàn quốc 3–5 ngày.
Câu hỏi thường gặp về khuôn D100
D100 và D150 khác nhau thế nào? D100 cho đĩa Φ100 dày 40 mm; D150 cho đĩa Φ150 dày 50 mm dành cho cọc lớn hơn. Chọn theo đường kính đĩa và lớp bảo vệ trong bản vẽ, không chọn theo kích thước cọc một cách cảm tính.
Một khuôn D100 đúc được bao nhiêu lượt? Khoảng 1.000 lượt nếu tháo khuôn đúng cách và bảo quản nơi râm mát.
Mua khuôn D100 số lượng lớn cho dự án có giao theo tiến độ không? Có. FASIPA sản xuất tại xưởng nên chia được nhiều đợt giao theo tiến độ thi công cọc — trao đổi trực tiếp qua hotline 0901.68.1121.
Xem thêm các mẫu khuôn con kê khác tại trang chủ FASIPA hoặc nhờ tư vấn chọn mẫu qua hotline 0901.68.1121.
Nếu chưa chắc công trình của mình hợp cỡ đĩa nào, hãy đối chiếu thêm yêu cầu về lớp bê tông bảo vệ cốt thép theo TCVN 5574 — khuôn đúc con kê cọc khoan nhồi D100 đáp ứng đúng lớp bảo vệ 40 mm phổ biến nhất hiện nay, và đội kỹ thuật FASIPA sẵn sàng kiểm tra giúp theo bản vẽ.
